patient of
Định nghĩa
patient of là một cụm tính từ (adjective phrase) trong tiếng Anh, mang nghĩa có khả năng chịu đựng, kiên nhẫn với (một điều gì đó khó khăn, khó chịu). Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có thể chấp nhận hoặc chịu đựng những phiền toái, thử thách mà không phàn nàn hay nổi giận.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bất công có thể khiến chúng ta trở nên khoan dung và độ lượng, một người đàn ông kiên nhẫn với những phiền nhiễu.)
- (Cô ấy kiên nhẫn chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
- (Một giáo viên phải kiên nhẫn với những câu hỏi lặp đi lặp lại của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ patient of thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng patient with thay thế.
- Patient of có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện đức tính kiên nhẫn) hoặc trung tính (mô tả khả năng chịu đựng).
Biến thể và từ gần giống
- Patient (tính từ): kiên nhẫn (dùng độc lập).
- He is a patient man. (Anh ấy là một người đàn ông kiên nhẫn.)
- Patience (danh từ): sự kiên nhẫn.
- She has great patience with children. (Cô ấy có sự kiên nhẫn lớn với trẻ em.)
- Impatient of (tính từ): thiếu kiên nhẫn với, không chịu nổi.
- He is impatient of delays. (Anh ấy không chịu nổi sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerant of: khoan dung với, chịu đựng được.
- She is tolerant of his mistakes. (Cô ấy khoan dung với những sai lầm của anh ta.)
- Enduring: chịu đựng, bền bỉ.
- An enduring spirit. (Một tinh thần bền bỉ.)
- Forbearing: kiên nhẫn, nhẫn nại.
- A forbearing attitude. (Một thái độ nhẫn nại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put up with: chịu đựng (thông dụng hơn).
- I can't put up with this noise anymore. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này nữa.)
- Bear with: kiên nhẫn với (ai đó).
- Please bear with me for a moment. (Xin hãy kiên nhẫn với tôi một chút.)
Thành ngữ liên quan
- Grin and bear it: cười gượng và chịu đựng.
- He had to grin and bear it when his boss criticized him. (Anh ấy phải cười gượng và chịu đựng khi sếp chỉ trích mình.)